Hungary - Anh

fejszével vág

B1 Hungary
axe
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
fejszével vág valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to cut something with an axe
Chủ đề
cutting |woodcutting |tools |manual_work |daily_life |housing |core_vocabulary
Định nghĩa

To cut, split, or chop something by striking it with an axe.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký