fejteni
B2
Hungary
quarry
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
1
quarry
C1
Mẫu sử dụng:
[követ/homokot stb.] fejt [helyről]
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to take stone from a quarry
Chủ đề
mining
|extraction
|materials
|construction
|industry
|work
|science
Định nghĩa
To cut, break, or blast stone, rock, or similar material from a quarry, especially for use in building.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.