fékszárny
C1
Hungary
flap
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
flap
C1
Mẫu sử dụng:
kiengedi/leengedi a fékszárnyakat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hinged surface on aircraft wing
Chủ đề
aviation
|aircraft
|wing
|technical
|technology
|travel
Định nghĩa
A moveable, hinged surface on the trailing edge of an aircraft wing that can be extended to increase lift or drag, especially during takeoff and landing.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.