Hungary - Anh

fekvenyom

B2 Hungary
bench
ĐỘNG TỪ B2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
fekvenyom valahány kilót
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lift a weight in bench press
Chủ đề
fitness |weightlifting |exercise |sports |health
Định nghĩa

To lift a specified amount of weight in the bench press exercise.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký