fekvenyom
B2
Hungary
bench
ĐỘNG TỪ
B2
INFORMAL
1
bench
B2
Mẫu sử dụng:
fekvenyom valahány kilót
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lift a weight in bench press
Chủ đề
fitness
|weightlifting
|exercise
|sports
|health
Định nghĩa
To lift a specified amount of weight in the bench press exercise.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.