Hungary - Anh

felaktiválódás

C2 Hungary
activation
DANH TỪ C2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
[anyag] felaktiválódása sugárzás hatására
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
making material radioactive by irradiation
Chủ đề
nuclear_physics |radiation |neutrons |radioactivity |materials |science
Định nghĩa

In nuclear physics, the process by which a material becomes radioactive after exposure to radiation, especially neutrons.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký