Hungary - Anh

felaprít

A2 Hungary
chop, hash
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
felaprít valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cut into smaller pieces
Chủ đề
cutting |food_preparation |wood |tools |manual_action |daily_life |food_drink
Định nghĩa

To cut something into smaller pieces with a series of short, sharp blows, especially using a knife, axe, or similar tool.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
felaprít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to chop food into small pieces
Chủ đề
cooking |cutting |food_preparation |meat |vegetables |food_drink
Định nghĩa

To cut food, especially meat and vegetables, into small pieces, often for making a mixed dish such as hash.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký