Hungary - Anh

felbátorít

B1 Hungary
nerve
ĐỘNG TỪ B1 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
felbátorít vkit vmire; felbátorít vkit, hogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to give courage or brace
Chủ đề
courage |embolden |self_control |preparation |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

To make yourself or someone else feel brave and ready to face something difficult or unpleasant.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký