Hungary - Anh

felcímkéz

B1 Hungary
tag, label
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
felcímkéz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to attach a label to something
Chủ đề
labeling |identification |objects |retail |daily_life |business
Định nghĩa

To attach a tag to something to provide identification or information.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
felcímkéz valamit valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Attach identifying tag
Chủ đề
objects |information |organization |identification |daily_life |communication
Định nghĩa

To attach a piece of paper, cloth, or other material to an object to give information about it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký