Hungary - Anh

felcserél

B1 Hungary
swap, change
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
valamit valamivel; két dolgot felcserél
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
replace one thing with another
Chủ đề
replacement |substitution |repair |order |arrangement |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To take something away and put a different thing in its place, especially to improve it or change how it works.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký