Hungary - Anh

felebaráti szeretettel teli

C1 Hungary
charitable
C1 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
felebaráti szeretettel teli szív/lelkület
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
showing Christian or religious love
Chủ đề
religion |christianity |love |mercy |spirituality |virtue |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

Showing love and kindness toward others as a religious or spiritual duty, especially in a Christian context.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký