félelem nélküli
C1
Hungary
unafraid
C1
2
unafraid
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not feeling fear
Chủ đề
fear
|emotion
|absence_of_fear
|emotions
|personal_traits
Định nghĩa
Not feeling fear; not scared.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.