Hungary - Anh

felér valamivel

B2 Hungary
amount
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
valami felér valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to add up to a total
Chủ đề
total |calculation |equivalence |value |result |core_vocabulary
Định nghĩa

To come to a total when added together, or to be equivalent to something in effect or meaning.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký