Hungary - Anh

felértékelődő

C1 Hungary
appreciative
C1 BUSINESS
1
Mẫu sử dụng:
felértékelődő valuta/eszköz; hosszú távon felértékelődő
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
increasing in value
Chủ đề
finance |investment |value_increase |currency |assets |money |business |housing
Định nghĩa

Becoming more valuable over time, especially in financial contexts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký