felett áll
B2
Hungary
above
ĐỘNG TỪ
B2
1
above
B1
Mẫu sử dụng:
vki/vmi felett áll
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Higher in rank or status
Chủ đề
hierarchy
|authority
|rank
|status
|law
|work
|relationships
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having a higher rank, status, or importance than something else.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.