Hungary - Anh

felett

B1 Hungary
above
B1
1
Mẫu sử dụng:
szám/határérték felett
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Greater than a certain amount or level
Chủ đề
quantity |threshold |comparison |age |temperature |core_vocabulary
Định nghĩa

Greater in number, amount, age, temperature, or level than something else.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký