felfal
B1
Hungary
devour, wolf
ĐỘNG TỪ
B1
1
Mẫu sử dụng:
felfal vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
eat something quickly and hungrily
Chủ đề
eating
|food
|speed
|hunger
|animals
|food_drink
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To eat something quickly and eagerly, often in large amounts and leaving nothing behind.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.