Hungary - Anh

felfedés

B2 Hungary
reveal, disclosure
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmi felfedése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act of making known
Chủ đề
disclosure |event |surprise |announcement |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

An occasion when information or something hidden is made known or shown.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vminek a felfedése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act of revealing information
Chủ đề
information |secrecy |communication |publicity |business |core_vocabulary
Định nghĩa

The act of making new, secret, or previously hidden information known to others.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký