Hungary - Anh

felfeszít

B2 Hungary
prise, lever
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
valamit felfeszít; valamit valamivel felfeszít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Force open with a lever
Chủ đề
opening |tools |force |leverage |physical_action |daily_life |work
Định nghĩa

To use force, often with a tool, to open or move something that is fixed, stuck, or closed.

ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
felfeszít vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
move something using a lever
Chủ đề
tools |force |movement |lifting |opening |mechanics |technology |work
Định nghĩa

To move, lift, or force something into a different position using a lever or by applying pressure in a way similar to using a lever.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký