felfordít
B1
Hungary
upturn
ĐỘNG TỪ
B1
FORMAL
1
upturn
C2
Mẫu sử dụng:
felfordít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Turn upward or over
Chủ đề
movement
|orientation
|turning
|shape_change
|agriculture
|physical_action
|description
Định nghĩa
to turn something upward or upside down, or to curve or point upward
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.