Hungary - Anh

felfrissíti az emlékezetét

C1 Hungary
jog
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
valami felfrissíti valakinek az emlékezetét
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Remind someone of something
Chủ đề
memory |remembering |prompting |mental_process |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause someone to remember something, often by mentioning or showing something related.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký