Hungary - Anh

felfrissül

B1 Hungary
refresh
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
felfrissül vmitől; felfrissül a levegőn
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make someone feel less tired
Chủ đề
comfort |fatigue |cooling |self_care |health |daily_life
Định nghĩa

To make someone, or yourself, feel less tired, hot, or uncomfortable, especially by rest, wash, or cool air or drink.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký