Hungary - Anh

felfúvódik

B2 Hungary
inflate
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
(testrész/eszköz) felfúvódik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
swell by air or gas inside
Chủ đề
medical |air_gas |swelling |body |measurement |equipment |health |medicine
Định nghĩa

To swell or become enlarged because air or gas is introduced or trapped inside, especially in a medical context.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký