Hungary - Anh

felhabosít

B1 Hungary
foam
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
felhabosít valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make liquid foamy or cover with foam
Chủ đề
action |liquid |bubbles |drink_preparation |cleaning |daily_life |food_drink
Định nghĩa

To cause a liquid to become foamy or to cover something with foam, especially when preparing drinks or cleaning.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký