Hungary - Anh

felhasít

B2 Hungary
slash, divide, split, rift
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
felhasít vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cut violently with a sharp tool
Chủ đề
cutting |weapon |violence |damage |sharp_object |movement |daily_life |health
Định nghĩa

To cut or try to cut something or someone with a quick, strong, often sideways movement of a sharp object such as a knife or sword.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
felhasít valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To break or cut into parts
Chủ đề
division |separation |groups |sharing |cutting |core_vocabulary
Định nghĩa

To separate or cause something to separate into two or more parts, often along a line or natural division.

ĐỘNG TỪ C1 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
vmi felhasít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to split or crack open
Chủ đề
literary |splitting |cracking |tearing |nature |conflict
Định nghĩa

To split, crack, or tear apart; to form a rift. (This verb is uncommon compared with the noun.)

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký