Hungary - Anh

felhígított

B2 Hungary
dilute
B2
1
Mẫu sử dụng:
felhígított változat/forma
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
weakened or less pure form
Chủ đề
weakening |intensity |quality |culture |politics |core_vocabulary
Định nghĩa

Describes something whose effect, quality, or character has been weakened or made less pure, focused, or intense.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký