Hungary - Anh

felhólyagosít

B2 Hungary
blister
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
felhólyagosít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Form blisters on skin
Chủ đề
skin |injury |friction |burn |swelling |health |body |daily_life
Định nghĩa

To develop blisters, or to cause blisters to form, especially on skin due to rubbing or burning.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
felhólyagosítja a festéket/lakkot/bevonatot
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Bubble or peel on a surface
Chủ đề
surface_damage |coating |paint |moisture |heat |process |home |materials |diy
Định nghĩa

To form raised bubbles or cause a surface coating to swell and lift, typically from heat, sun, moisture, or chemicals.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký