Hungary - Anh

felidegesít

B1 Hungary
excite
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
valami felidegesít valakit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cause nervousness or agitation
Chủ đề
emotion |anxiety |agitation |fear |stress |emotions |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To make someone feel nervous, agitated, or emotionally stirred up in a way that is not necessarily pleasant.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký