Hungary - Anh

félidő

A2 Hungary
half
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
első/második félidő; félidőben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
One period in a game or match
Chủ đề
sports |game |match |time_period |time
Định nghĩa

One of the two periods into which some games or matches are divided.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký