felizgat
B2
Hungary
arouse
ĐỘNG TỪ
B2
1
arouse
C1
Mẫu sử dụng:
vkit szexuálisan felizgat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cause sexual excitement
Chủ đề
sexuality
|physical_response
|intimacy
|relationships
|body
|health
Định nghĩa
To cause someone to become sexually excited.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.