Hungary - Anh

feljebb jut a ranglétrán

B2 Hungary
climb
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
feljebb jut a ranglétrán / egy szervezetben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Progress to higher position/status
Chủ đề
career |hierarchy |promotion |organization |status |work |business
Định nghĩa

To move up to a more important or powerful position, especially within an organization or social hierarchy.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký