feljön a sava
B2
Hungary
acidic
ĐỘNG TỪ
B2
2
acidic
B2
Mẫu sử dụng:
feljön vkinek a sava vmitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
causing heartburn; stomach acid
Chủ đề
health
|digestion
|stomach
|heartburn
|food
|daily_life
|food_and_drink
Định nghĩa
Likely to increase stomach acid or cause a burning feeling in the chest or throat; related to excess stomach acid.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.