feljut a csúcsra
B1
Hungary
summit
ĐỘNG TỪ
B1
1
summit
B2
Mẫu sử dụng:
feljut vmi csúcsára / a csúcsra
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
reach mountain's highest point
Chủ đề
mountains
|climbing
|achievement
|movement
|outdoor_sports
|travel
|nature
Định nghĩa
To reach the top of a mountain or hill by climbing.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.