Hungary - Anh

felkapaszkodás

B2 Hungary
ascent
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
felkapaszkodás vhova/vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act of going upward
Chủ đề
movement |climbing |hiking |mountains |upward_movement |core_vocabulary |travel
Định nghĩa

The act or process of moving or climbing upward from a lower place to a higher one.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký