felkrákog
B2
Hungary
hawk
ĐỘNG TỪ
B2
INFORMAL
1
hawk
B2
Mẫu sử dụng:
felkrákog valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cough up mucus or phlegm
Chủ đề
body
|health
|coughing
|mucus
|informal
Định nghĩa
To clear the throat with a rough, loud sound that forces mucus up from the throat, often in order to spit it out.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.