fellobbanás
C1
Hungary
flare
DANH TỪ
C1
1
flare
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sudden bright flame or light
Chủ đề
light
|fire
|flash
|sudden_event
|nature
|core_vocabulary
Định nghĩa
A sudden, brief, or strong burst of flame or light.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.