Hungary - Anh

felmagasztalt

C1 Hungary
exalted
C1 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
glorified or raised in religion
Chủ đề
religion |praise |glory |elevation
Định nghĩa

Praised as supremely great, or raised to a higher and more glorious status, especially in religious language.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký