Hungary - Anh

felnevel

B1 Hungary
raise, rear
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
felnevel vkit/vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Bring up a child or animal
Chủ đề
family |parenting |animals |care |daily_life |relationships
Định nghĩa

To care for and educate a child or animal until they are fully grown.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
felnevel valakit/valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
raise and care for offspring
Chủ đề
childcare |parenting |animal_husbandry |growth |farming |relationships |animals |daily_life
Định nghĩa

To bring up and care for children or young animals until they are fully grown.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký