Hungary - Anh

felöltözik

A1 Hungary
dress, clothe
ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
felöltözik; felöltözik vhova/alkalomra
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Put clothes on oneself or another
Chủ đề
clothing |daily_routine |self_care |childcare |daily_life
Định nghĩa

To put clothes on oneself or on another person.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
put clothes on someone
Chủ đề
clothing |daily_life |getting_dressed |caregiving
Định nghĩa

To put clothes on yourself or another person; to dress someone.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký