felpuffadt
B2
Hungary
windy
B2
INFORMAL
1
windy
C1
Mẫu sử dụng:
felpuffadtnak érzi magát; felpuffadt a hasa
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having gas in the stomach
Chủ đề
health
|digestion
|body
|gas
|informal
|daily_life
Định nghĩa
Having a lot of gas in the stomach or intestines; tending to pass gas.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.