Hungary - Anh

felsikolt

B1 Hungary
shriek
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
felsikolt valamitől; felsikolt örömében/ijedtében
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To make a loud, high cry
Chủ đề
sound |voice |fear |pain |excitement |emotion |emotions |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To produce a loud, high-pitched cry, often from fear, pain, or excitement.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký