felső
A2
Hungary
upper
A2
1
upper
A2
Mẫu sử dụng:
felső + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Situated above another
Chủ đề
position
|height
|space
|physical_location
|core_vocabulary
Định nghĩa
Located at a higher physical level or position than something else.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.