Hungary - Anh

felsorakoztat

B2 Hungary
array
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
felsorakoztat vkit/vmit vhol/vmi mentén
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Arrange items neatly or systematically
Chủ đề
arranging |ordering |organization |display |positioning |core_vocabulary |work
Định nghĩa

To place or arrange things in a particular order, often for display or organization.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký