felszalagoz
C1
Hungary
ribbon
ĐỘNG TỪ
C1
2
ribbon
C1
Mẫu sử dụng:
valamit felszalagoz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
decorate by adding ribbons
Chủ đề
decoration
|gifts
|craft
|ribbons
|daily_life
|arts_entertainment
|core_vocabulary
Định nghĩa
To decorate something by attaching ribbons to it or wrapping ribbons around it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.