Hungary - Anh

felszalagoz

C1 Hungary
ribbon
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
valamit felszalagoz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
decorate by adding ribbons
Chủ đề
decoration |gifts |craft |ribbons |daily_life |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

To decorate something by attaching ribbons to it or wrapping ribbons around it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký