Hungary - Anh

felszeletel

B1 Hungary
slice, carve
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
felszeletel vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cut into thin flat pieces
Chủ đề
cutting |food_preparation |kitchen |daily_life |food_drink |core_vocabulary
Định nghĩa

To cut something into thin, usually flat pieces.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmit felszeletel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cut cooked meat into slices
Chủ đề
food |meat |serving |cutting |food_drink |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To cut cooked meat or poultry into slices for serving.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký