felszínemelkedés
C1
Hungary
uplift
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
2
uplift
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
upward movement of land
Chủ đề
geology
|earth_science
|tectonics
|landforms
|science
Định nghĩa
The rising of part of the Earth’s surface, caused by geological forces such as plate movement.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.