felszippant
B2
Hungary
snort
ĐỘNG TỪ
B2
INFORMAL
1
snort
B2
Mẫu sử dụng:
kábítószert/kokaint felszippant
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Inhale drug through nose
Chủ đề
drugs
|substance_use
|inhalation
|nose
|informal
|health
Định nghĩa
To take a powdered drug into the body by breathing it in through the nose.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.