felszisszenés
B2
Hungary
gasp
DANH TỪ
B2
1
gasp
A2
Mẫu sử dụng:
egy halk/hangos felszisszenés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A sudden quick breath sound
Chủ đề
breathing
|sound
|surprise
|fear
|pain
|shock
|emotion
|body
|health
|emotions
Định nghĩa
A short, sudden intake of breath that can be heard, usually caused by surprise, fear, pain, or shock.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.