Hungary - Anh

felszólal

B2 Hungary
speak
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
felszólal valami mellett/ellen
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
express an opinion verbally
Chủ đề
expressing_opinion |communication |public_discourse |core_vocabulary
Định nghĩa

To express an idea, opinion, or feeling using spoken words.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
felszólal (értekezleten/ülésen)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
give a formal address
Chủ đề
public_speaking |speeches |events |meetings |communication |work
Định nghĩa

To address an audience formally, often as part of a meeting, conference, or event.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký