Hungary - Anh

felszúr

B1 Hungary
spike, spear
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
felszúr vmit vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to impale or fasten with a spike
Chủ đề
fastening |piercing |sharp_object |paperwork |sign |ground |work |daily_life
Định nghĩa

To push or drive a spike or similar sharp object into something in order to pierce or fasten it.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
valamit valamivel/valamire felszúr
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Pierce with pointed object
Chủ đề
piercing |stabbing |weapon_use |fishing |cooking |core_vocabulary
Định nghĩa

To pierce or strike something with or as if with a spear or similar pointed object.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký