Hungary - Anh

feltámadás

B2 Hungary
resurrection
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
valakinek/valaminek a feltámadása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
coming back to life after death
Chủ đề
death_life |supernatural |religion |fiction |core_vocabulary
Định nghĩa

The act or event of a dead person or other living being coming back to life.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
a feltámadás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Jesus Christ’s rising from the dead
Chủ đề
christianity |jesus |easter |religion |death_life
Định nghĩa

In Christian belief, the event when Jesus Christ rose from the dead on the third day after his crucifixion.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký